Câu tiếng Anh
100, 200... maybe more now.
Nghĩa tiếng Việt
bây giờ có khi còn nhiều hơn.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| 100, 200... maybe more now. | bây giờ có khi còn nhiều hơn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
100, 200... maybe more now.
bây giờ có khi còn nhiều hơn.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| 100, 200... maybe more now. | bây giờ có khi còn nhiều hơn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn