Câu tiếng Anh
120 thousand.
Nghĩa tiếng Việt
120 nghìn.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| 120 thousand. | 120 nghìn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
120 thousand.
120 nghìn.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| 120 thousand. | 120 nghìn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn