Câu tiếng Anh
14 arrests.
Nghĩa tiếng Việt
14 vụ bắt giữ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| 14 arrests. | 14 vụ bắt giữ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
14 arrests.
14 vụ bắt giữ.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| 14 arrests. | 14 vụ bắt giữ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn