Câu tiếng Anh
14, pair, red.
Nghĩa tiếng Việt
14, chẵn, đỏ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| 14, pair, red. | 14, chẵn, đỏ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
14, pair, red.
14, chẵn, đỏ.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| 14, pair, red. | 14, chẵn, đỏ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn