Câu tiếng Anh
16, pair, red.
Nghĩa tiếng Việt
16, chẵn, đỏ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| 16, pair, red. | 16, chẵn, đỏ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
16, pair, red.
16, chẵn, đỏ.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| 16, pair, red. | 16, chẵn, đỏ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn