Câu tiếng Anh
18, pair, red.
Nghĩa tiếng Việt
18, chẵn, đỏ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| 18, pair, red. | 18, chẵn, đỏ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
18, pair, red.
18, chẵn, đỏ.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| 18, pair, red. | 18, chẵn, đỏ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn