---
title: '"- 200 a month goes with this badge." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- 200 a month goes with this badge." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch:
  - 200 một tháng kèm với huy hiệu.
lang: en
en: '- 200 a month goes with this badge.'
vi: '- 200 một tháng kèm với huy hiệu.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 139308
---
## Câu tiếng Anh

**- 200 a month goes with this badge.**

## Nghĩa tiếng Việt

- 200 một tháng kèm với huy hiệu.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - 200 a month goes with this badge. | - 200 một tháng kèm với huy hiệu. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
