Câu tiếng Anh
25, nearly 26.
Nghĩa tiếng Việt
- 25, gần 26.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| 25, nearly 26. | - 25, gần 26. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
25, nearly 26.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| 25, nearly 26. | - 25, gần 26. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn