Câu tiếng Anh
30 garments?
Nghĩa tiếng Việt
30 cái áo choàng.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| 30 garments? | 30 cái áo choàng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
30 garments?
30 cái áo choàng.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| 30 garments? | 30 cái áo choàng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn