Câu tiếng Anh
- 40 seconds. - Coming.
Nghĩa tiếng Việt
- 40 giây nữa.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - 40 seconds. - Coming. | - 40 giây nữa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- 40 seconds. - Coming.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - 40 seconds. - Coming. | - 40 giây nữa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn