Câu tiếng Anh
45 cigarettes.
Nghĩa tiếng Việt
45 điếu thuốc.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| 45 cigarettes. | 45 điếu thuốc. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
45 cigarettes.
45 điếu thuốc.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| 45 cigarettes. | 45 điếu thuốc. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn