Câu tiếng Anh
5 shillings.
Nghĩa tiếng Việt
5 shilling.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| 5 shillings. | 5 shilling. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
5 shillings.
5 shilling.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| 5 shillings. | 5 shilling. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn