---
title: '"- 60 a month." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: '"- 60 a month." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: - 60 một tháng.'
lang: en
en: '- 60 a month.'
vi: '- 60 một tháng.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 191893
---
## Câu tiếng Anh

**- 60 a month.**

## Nghĩa tiếng Việt

- 60 một tháng.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - 60 a month. | - 60 một tháng. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
