---
title: '"- 8:30 tomorrow evening then." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- 8:30 tomorrow evening then." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: - 8:30
  tối mai nhỉ, bà Dietrichson.
lang: en
en: '- 8:30 tomorrow evening then.'
vi: '- 8:30 tối mai nhỉ, bà Dietrichson.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 102151
---
## Câu tiếng Anh

**- 8:30 tomorrow evening then.**

## Nghĩa tiếng Việt

- 8:30 tối mai nhỉ, bà Dietrichson.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - 8:30 tomorrow evening then. | - 8:30 tối mai nhỉ, bà Dietrichson. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
