Câu tiếng Anh
A baron, broke.
Nghĩa tiếng Việt
Một nam tước, đã phá sản.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A baron, broke. | Một nam tước, đã phá sản. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
A baron, broke.
Một nam tước, đã phá sản.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A baron, broke. | Một nam tước, đã phá sản. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn