Câu tiếng Anh
A bee in a bonnet.
Nghĩa tiếng Việt
Con ong nhốt trong nón.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A bee in a bonnet. | Con ong nhốt trong nón. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
A bee in a bonnet.
Con ong nhốt trong nón.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A bee in a bonnet. | Con ong nhốt trong nón. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn