Câu tiếng Anh
A big, tall one.
Nghĩa tiếng Việt
Một ly cao, bự.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A big, tall one. | Một ly cao, bự. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
A big, tall one.
Một ly cao, bự.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A big, tall one. | Một ly cao, bự. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn