Câu tiếng Anh
A bit taller.
Nghĩa tiếng Việt
Cao hơn một chút.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A bit taller. | Cao hơn một chút. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
A bit taller.
Cao hơn một chút.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A bit taller. | Cao hơn một chút. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn