Câu tiếng Anh
A blind one, plus two others.
Nghĩa tiếng Việt
Một con bị mù cùng 2 con khác.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A blind one, plus two others. | Một con bị mù cùng 2 con khác. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
A blind one, plus two others.
Một con bị mù cùng 2 con khác.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A blind one, plus two others. | Một con bị mù cùng 2 con khác. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn