Câu tiếng Anh
A brand new set.
Nghĩa tiếng Việt
Cái đó mới tinh.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A brand new set. | Cái đó mới tinh. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
A brand new set.
Cái đó mới tinh.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A brand new set. | Cái đó mới tinh. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn