Câu tiếng Anh
A camel.
Nghĩa tiếng Việt
Một con lạc đà.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A camel. | Một con lạc đà. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
A camel.
Một con lạc đà.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A camel. | Một con lạc đà. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn