Câu tiếng Anh
A camp meeting.
Nghĩa tiếng Việt
Tụ họp giảng đạo.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A camp meeting. | Tụ họp giảng đạo. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
A camp meeting.
Tụ họp giảng đạo.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A camp meeting. | Tụ họp giảng đạo. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn