Câu tiếng Anh
A certain familiarity.
Nghĩa tiếng Việt
Một sự quen thuộc nhất định.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A certain familiarity. | Một sự quen thuộc nhất định. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
A certain familiarity.
Một sự quen thuộc nhất định.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A certain familiarity. | Một sự quen thuộc nhất định. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn