Câu tiếng Anh
A charm swap?
Nghĩa tiếng Việt
Đổi bùa à.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A charm swap? | Đổi bùa à. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
A charm swap?
Đổi bùa à.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A charm swap? | Đổi bùa à. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn