Câu tiếng Anh
A cheerful fellow
Nghĩa tiếng Việt
Một người lạc quan.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A cheerful fellow | Một người lạc quan. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
A cheerful fellow
Một người lạc quan.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A cheerful fellow | Một người lạc quan. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn