---
title: '"A chicken lays those things." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "A chicken lays those things." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Con gà
  đẻ ra những thứ đó.
lang: en
en: A chicken lays those things.
vi: Con gà đẻ ra những thứ đó.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 267461
---
## Câu tiếng Anh

**A chicken lays those things.**

## Nghĩa tiếng Việt

Con gà đẻ ra những thứ đó.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| A chicken lays those things. | Con gà đẻ ra những thứ đó. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
