Câu tiếng Anh
A cinch to work.
Nghĩa tiếng Việt
Và một cách làm chắc như bắp.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A cinch to work. | Và một cách làm chắc như bắp. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
A cinch to work.
Và một cách làm chắc như bắp.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A cinch to work. | Và một cách làm chắc như bắp. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn