Câu tiếng Anh
A claw hand.
Nghĩa tiếng Việt
Một bàn tay đeo vuốt.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A claw hand. | Một bàn tay đeo vuốt. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
A claw hand.
Một bàn tay đeo vuốt.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A claw hand. | Một bàn tay đeo vuốt. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn