Câu tiếng Anh
A clean handkerchief...
Nghĩa tiếng Việt
Lấy khăn tay nữa...
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A clean handkerchief... | Lấy khăn tay nữa... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
A clean handkerchief...
Lấy khăn tay nữa...
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A clean handkerchief... | Lấy khăn tay nữa... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn