Câu tiếng Anh
- A collector's item.
Nghĩa tiếng Việt
- Ừ, mẫu sưu tập đó.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - A collector's item. | - Ừ, mẫu sưu tập đó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- A collector's item.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - A collector's item. | - Ừ, mẫu sưu tập đó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn