Câu tiếng Anh
A copper.
Nghĩa tiếng Việt
Một thằng cớm.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A copper. | Một thằng cớm. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
A copper.
Một thằng cớm.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A copper. | Một thằng cớm. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn