Câu tiếng Anh
A corpse without a record.
Nghĩa tiếng Việt
Một xác chết không có hồ sơ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A corpse without a record. | Một xác chết không có hồ sơ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
A corpse without a record.
Một xác chết không có hồ sơ.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A corpse without a record. | Một xác chết không có hồ sơ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn