Câu tiếng Anh
A Corsican.
Nghĩa tiếng Việt
A, dân đảo Corse.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A Corsican. | A, dân đảo Corse. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
A Corsican.
A, dân đảo Corse.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A Corsican. | A, dân đảo Corse. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn