---
title: >-
  "A couple of checks went through your account endorsed by him." nghĩa là gì?
  Dịch sang tiếng Việt
description: >-
  "A couple of checks went through your account endorsed by him." nghĩa là gì
  trong tiếng Việt? Bản dịch: Có vài cái chi phiếu đi qua tài khoản của bà do
  anh
lang: en
en: A couple of checks went through your account endorsed by him.
vi: Có vài cái chi phiếu đi qua tài khoản của bà do anh ta ký.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 104949
---
## Câu tiếng Anh

**A couple of checks went through your account endorsed by him.**

## Nghĩa tiếng Việt

Có vài cái chi phiếu đi qua tài khoản của bà do anh ta ký.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| A couple of checks went through your account endorsed by him. | Có vài cái chi phiếu đi qua tài khoản của bà do anh ta ký. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
