Câu tiếng Anh
A cremation grounds.
Nghĩa tiếng Việt
Lễ hỏa táng.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A cremation grounds. | Lễ hỏa táng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
A cremation grounds.
Lễ hỏa táng.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A cremation grounds. | Lễ hỏa táng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn