Câu tiếng Anh
A day's walk
Nghĩa tiếng Việt
Một ngày đi bộ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A day's walk | Một ngày đi bộ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
A day's walk
Một ngày đi bộ.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A day's walk | Một ngày đi bộ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn