Câu tiếng Anh
A decision was called for.
Nghĩa tiếng Việt
Một quyết định đã được đưa ra.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A decision was called for. | Một quyết định đã được đưa ra. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
A decision was called for.
Một quyết định đã được đưa ra.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A decision was called for. | Một quyết định đã được đưa ra. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn