---
title: '"- A distant relative" nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- A distant relative" nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: - Một người họ
  hàng xa.
lang: en
en: '- A distant relative'
vi: '- Một người họ hàng xa.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 216851
---
## Câu tiếng Anh

**- A distant relative**

## Nghĩa tiếng Việt

- Một người họ hàng xa.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - A distant relative | - Một người họ hàng xa. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
