Câu tiếng Anh
A dog barked.
Nghĩa tiếng Việt
Một con chó sủa.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A dog barked. | Một con chó sủa. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
A dog barked.
Một con chó sủa.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A dog barked. | Một con chó sủa. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn