Câu tiếng Anh
A dull cliché.
Nghĩa tiếng Việt
Một câu sáo rỗng ngớ ngẩn.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A dull cliché. | Một câu sáo rỗng ngớ ngẩn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
A dull cliché.
Một câu sáo rỗng ngớ ngẩn.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A dull cliché. | Một câu sáo rỗng ngớ ngẩn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn