Câu tiếng Anh
A fireman for trees.
Nghĩa tiếng Việt
Một lính cứu hỏa cho cây rừng.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A fireman for trees. | Một lính cứu hỏa cho cây rừng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
A fireman for trees.
Một lính cứu hỏa cho cây rừng.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A fireman for trees. | Một lính cứu hỏa cho cây rừng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn