Câu tiếng Anh
A flea circus.
Nghĩa tiếng Việt
Là rạp xiếc tồi tàn.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A flea circus. | Là rạp xiếc tồi tàn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
A flea circus.
Là rạp xiếc tồi tàn.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A flea circus. | Là rạp xiếc tồi tàn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn