Câu tiếng Anh
A free man.
Nghĩa tiếng Việt
Một người đàn ông tự do.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A free man. | Một người đàn ông tự do. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
A free man.
Một người đàn ông tự do.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A free man. | Một người đàn ông tự do. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn