---
title: '"A fugitive." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: '"A fugitive." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Một kẻ vượt ngục.'
lang: en
en: A fugitive.
vi: Một kẻ vượt ngục.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 328263
---
## Câu tiếng Anh

**A fugitive.**

## Nghĩa tiếng Việt

Một kẻ vượt ngục.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| A fugitive. | Một kẻ vượt ngục. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
