Câu tiếng Anh
- A gladiator.
Nghĩa tiếng Việt
- Nghe ta đi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - A gladiator. | - Nghe ta đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- A gladiator.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - A gladiator. | - Nghe ta đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn