Câu tiếng Anh
-A handbag, inspector.
Nghĩa tiếng Việt
- Túi xách tay.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| -A handbag, inspector. | - Túi xách tay. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
-A handbag, inspector.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| -A handbag, inspector. | - Túi xách tay. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn