Câu tiếng Anh
A handkerchief.
Nghĩa tiếng Việt
Cái khăn tay.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A handkerchief. | Cái khăn tay. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
A handkerchief.
Cái khăn tay.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A handkerchief. | Cái khăn tay. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn