Câu tiếng Anh
A holy man.
Nghĩa tiếng Việt
Một đấng thánh.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A holy man. | Một đấng thánh. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
A holy man.
Một đấng thánh.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A holy man. | Một đấng thánh. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn