Câu tiếng Anh
A hopeless one.
Nghĩa tiếng Việt
1 thói quen bất lực.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A hopeless one. | 1 thói quen bất lực. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
A hopeless one.
1 thói quen bất lực.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A hopeless one. | 1 thói quen bất lực. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn