Câu tiếng Anh
A horse kicked him.
Nghĩa tiếng Việt
Bị một con ngựa đá.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A horse kicked him. | Bị một con ngựa đá. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
A horse kicked him.
Bị một con ngựa đá.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A horse kicked him. | Bị một con ngựa đá. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn